- 子tử(đứa trẻ (tượng hình))
Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.
trẻ em; các em nhỏ
Bọn trẻ đang chơi game.
trẻ em; các em nhỏ
Bọn trẻ đang chơi game.
Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.
Nhiều người tụ tập trước cửa tạo thành đám đông — 们 là hậu tố số nhiều của người.
Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.
Nhiều người tụ tập trước cửa tạo thành đám đông — 们 là hậu tố số nhiều của người.
trẻ em; các em nhỏ
trẻ em; các em nhỏ
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.