- 米mễ(gạo, hạt ngũ cốc)
- 斗đẩu(cái đấu đong lường)
Dùng cái đấu để đong gạo, từ đó suy ra ý nghĩa đo lường và vật liệu.
ai ngờ được; nào ngờ
Ai ngờ anh ấy lại đến.
ai ngờ được; ngờ đâu
Ai mà ngờ anh ta lại làm ra chuyện này!
bất ngờ; không ngờ
Không ngờ anh ấy lại đến.
ai ngờ được; nào ngờ
Ai ngờ anh ấy lại đến.
ai ngờ được; ngờ đâu
Ai mà ngờ anh ta lại làm ra chuyện này!
bất ngờ; không ngờ
Không ngờ anh ấy lại đến.
Dùng cái đấu để đong gạo, từ đó suy ra ý nghĩa đo lường và vật liệu.
Dùng cái đấu để đong gạo, từ đó suy ra ý nghĩa đo lường và vật liệu.
ai ngờ được; nào ngờ
ai ngờ được; nào ngờ
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.