sinh sôi nảy nở; (ngôn ngữ học) phái sinh (từ gốc)
Những vấn đề này sẽ nảy sinh thêm nhiều vấn đề nữa.
truyền giống; sinh sản
Loài động vật này sinh sản rất nhanh.
sinh sôi; (ngôn ngữ học) phái sinh (từ ngữ)
sinh sôi nảy nở; (ngôn ngữ học) phái sinh (từ gốc)
Những vấn đề này sẽ nảy sinh thêm nhiều vấn đề nữa.
truyền giống; sinh sản
Loài động vật này sinh sản rất nhanh.
sinh sôi; (ngôn ngữ học) phái sinh (từ ngữ)
sinh sôi nảy nở; (ngôn ngữ học) phái sinh (từ gốc)
sinh sôi nảy nở; (ngôn ngữ học) phái sinh (từ gốc)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
Từ này có thể sinh ra nhiều từ mới.
Từ này có thể sinh ra nhiều từ mới.