- 亻nhân(người)
- 匕tỉ(cái thìa, so sánh)
Người đứng thẳng bên cạnh người cúi xuống — hình ảnh biến hóa, thay đổi hình dạng.
lò ấp trứng; vườn ươm doanh nghiệp
Cái máy ấp trứng này có thể ấp nở nhiều gà con.
lò ấp trứng; vườn ươm doanh nghiệp
Cái máy ấp trứng này có thể ấp nở nhiều gà con.
Người đứng thẳng bên cạnh người cúi xuống — hình ảnh biến hóa, thay đổi hình dạng.
Người đứng thẳng bên cạnh người cúi xuống — hình ảnh biến hóa, thay đổi hình dạng.
lò ấp trứng; vườn ươm doanh nghiệp
lò ấp trứng; vườn ươm doanh nghiệp
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.