- 工công(công việc, dụng cụ)
- ⿸(bàn tay (nét bút tượng hình tay trái))
Bàn tay trái cầm dụng cụ để làm việc — đó là 'tả' (bên trái).
thà tả chứ không hữu (thiên về đường lối cánh tả hơn cánh hữu) [thành ngữ]
thà tả chứ không hữu (thiên về đường lối cánh tả hơn cánh hữu) [thành ngữ]
Bàn tay trái cầm dụng cụ để làm việc — đó là 'tả' (bên trái).
Hai nét gạch chéo bên trong vòng bao thể hiện sự cấm đoán, phủ nhận — chớ làm!
Tay phải đưa lên miệng — đó là phía bên phải.
Bàn tay trái cầm dụng cụ để làm việc — đó là 'tả' (bên trái).
Hai nét gạch chéo bên trong vòng bao thể hiện sự cấm đoán, phủ nhận — chớ làm!
Tay phải đưa lên miệng — đó là phía bên phải.
thà tả chứ không hữu (thiên về đường lối cánh tả hơn cánh hữu) [thành ngữ]
thà tả chứ không hữu (thiên về đường lối cánh tả hơn cánh hữu) [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.