- 缶phẫu(cái bình, cái vò)
- 夬quyết(quyết định, tách ra)
Chiếc bình bị tách vỡ ra thì sẽ bị khuyết, thiếu mất một phần.
thà thiếu còn hơn dùng đồ tệ; thà ít mà tốt còn hơn nhiều mà kém [thành ngữ](kế thừa)
Chúng tôi thà không có còn hơn là chọn thứ kém chất lượng, chỉ chọn cái tốt nhất.
thà thiếu còn hơn dùng đồ tệ; thà ít mà tốt còn hơn nhiều mà kém [thành ngữ](kế thừa)
Chúng tôi thà không có còn hơn là chọn thứ kém chất lượng, chỉ chọn cái tốt nhất.
Chiếc bình bị tách vỡ ra thì sẽ bị khuyết, thiếu mất một phần.
Hai nét gạch chéo bên trong vòng bao thể hiện sự cấm đoán, phủ nhận — chớ làm!
Chiếc bình bị tách vỡ ra thì sẽ bị khuyết, thiếu mất một phần.
Hai nét gạch chéo bên trong vòng bao thể hiện sự cấm đoán, phủ nhận — chớ làm!
thà thiếu còn hơn dùng đồ tệ; thà ít mà tốt còn hơn nhiều mà kém [thành ngữ]
thà thiếu còn hơn dùng đồ tệ; thà ít mà tốt còn hơn nhiều mà kém [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.