- ⺍giác(hai bàn tay (biểu thị học hỏi))
- 冖mịch(mái che, ngôi nhà)
- 子tử(đứa trẻ)
Đứa trẻ ngồi dưới mái nhà, hai tay chăm chỉ học hành.
vũ trụ học; vũ trụ luận
Anh ấy rất hứng thú với vũ trụ học.
vũ trụ học; vũ trụ luận
Anh ấy rất hứng thú với vũ trụ học.
Đứa trẻ ngồi dưới mái nhà, hai tay chăm chỉ học hành.
Đứa trẻ ngồi dưới mái nhà, hai tay chăm chỉ học hành.
vũ trụ học; vũ trụ luận
vũ trụ học; vũ trụ luận
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.