- 宀miên(mái nhà)
- 寸thốn(tấc, bàn tay)
Dùng bàn tay canh giữ mái nhà là bảo vệ, trông coi.
định luật bảo toàn (vật lý)
Định luật bảo toàn năng lượng.
định luật bảo toàn (vật lý)
Định luật bảo toàn năng lượng.
Dùng bàn tay canh giữ mái nhà là bảo vệ, trông coi.
Dưới mái nhà, chân đứng đúng chỗ — mọi thứ đã được an định.
Dùng bàn tay canh giữ mái nhà là bảo vệ, trông coi.
Dưới mái nhà, chân đứng đúng chỗ — mọi thứ đã được an định.
định luật bảo toàn (vật lý)
định luật bảo toàn (vật lý)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.