- 宀miên(mái nhà)
- 寸thốn(tấc, bàn tay)
Dùng bàn tay canh giữ mái nhà là bảo vệ, trông coi.
giữ vững chính đạo, không thiên vị [thành ngữ]
Anh ấy là một người chính trực và công bằng.
giữ vững chính đạo, không thiên vị [thành ngữ]
Anh ấy là một người chính trực và công bằng.
Dùng bàn tay canh giữ mái nhà là bảo vệ, trông coi.
Bàn chân dừng đúng trước vạch kẻ — đó là sự ngay thẳng, chính xác.
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
Dùng bàn tay canh giữ mái nhà là bảo vệ, trông coi.
Bàn chân dừng đúng trước vạch kẻ — đó là sự ngay thẳng, chính xác.
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
giữ vững chính đạo, không thiên vị [thành ngữ]
giữ vững chính đạo, không thiên vị [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.