- 宀miên(mái nhà)
- 女nữ(người phụ nữ)
Người phụ nữ ở trong nhà mang lại sự bình an và yên tĩnh.
có lòng tốt; có thiện chí
Anh ấy có ý tốt, muốn giúp bạn.
có lòng tốt; có thiện chí
Anh ấy có ý tốt, muốn giúp bạn.
Người phụ nữ ở trong nhà mang lại sự bình an và yên tĩnh.
Người phụ nữ bên cạnh đứa con — đó chính là hình ảnh tốt đẹp, hạnh phúc nhất.
Chữ 心 vẽ hình trái tim với ba nét như nhịp đập, tượng trưng cho tâm hồn và cảm xúc.
Người phụ nữ ở trong nhà mang lại sự bình an và yên tĩnh.
Người phụ nữ bên cạnh đứa con — đó chính là hình ảnh tốt đẹp, hạnh phúc nhất.
Chữ 心 vẽ hình trái tim với ba nét như nhịp đập, tượng trưng cho tâm hồn và cảm xúc.
có lòng tốt; có thiện chí
có lòng tốt; có thiện chí
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.