- 宀miên(mái nhà)
- 女nữ(người phụ nữ)
Người phụ nữ ở trong nhà mang lại sự bình an và yên tĩnh.
vững chắc như Thái Sơn [thành ngữ]
Đất nước chúng ta vững như núi Thái Sơn.
vững như Thái Sơn; vững chắc như bàn thạch [thành ngữ]
Kế hoạch này vững như bàn thạch.
vững chắc như Thái Sơn [thành ngữ]
Đất nước chúng ta vững như núi Thái Sơn.
vững như Thái Sơn; vững chắc như bàn thạch [thành ngữ]
Kế hoạch này vững như bàn thạch.
Người phụ nữ ở trong nhà mang lại sự bình an và yên tĩnh.
Người phụ nữ dùng lời nói thuận theo ý người khác — đó là ý nghĩa của 如 (như, giống như).
Hình ảnh ba đỉnh núi nhô lên giống như dãy núi hùng vĩ trước mắt.
Người phụ nữ ở trong nhà mang lại sự bình an và yên tĩnh.
Người phụ nữ dùng lời nói thuận theo ý người khác — đó là ý nghĩa của 如 (như, giống như).
Hình ảnh ba đỉnh núi nhô lên giống như dãy núi hùng vĩ trước mắt.
vững chắc như Thái Sơn [thành ngữ]
vững chắc như Thái Sơn [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.