- 宀miên(mái nhà)
- 女nữ(người phụ nữ)
Người phụ nữ ở trong nhà mang lại sự bình an và yên tĩnh.
thong thả đi bộ thay vì đi xe (sống giản dị, không màng phú quý) [thành ngữ]
Chúng tôi đi bộ đến công viên.
thong thả đi bộ thay vì đi xe; thư thái không vội vàng [thành ngữ]
Anh ấy thích thong thả, từ từ tận hưởng cuộc sống.
thong thả đi bộ thay vì đi xe (sống giản dị, không màng phú quý) [thành ngữ]
Chúng tôi đi bộ đến công viên.
thong thả đi bộ thay vì đi xe; thư thái không vội vàng [thành ngữ]
Anh ấy thích thong thả, từ từ tận hưởng cuộc sống.
Người phụ nữ ở trong nhà mang lại sự bình an và yên tĩnh.
Bước đi là hai bàn chân, một trên một dưới, nối tiếp nhau tiến về phía trước.
Tiếng chuông vang ra từ miệng — âm 'đang đang' vang lên đúng lúc.
Chữ 車 là hình ảnh cổ của một chiếc xe nhìn từ trên xuống, có trục và bánh xe.
Người phụ nữ ở trong nhà mang lại sự bình an và yên tĩnh.
Bước đi là hai bàn chân, một trên một dưới, nối tiếp nhau tiến về phía trước.
Tiếng chuông vang ra từ miệng — âm 'đang đang' vang lên đúng lúc.
Chữ 車 là hình ảnh cổ của một chiếc xe nhìn từ trên xuống, có trục và bánh xe.
thong thả đi bộ thay vì đi xe (sống giản dị, không màng phú quý) [thành ngữ]
thong thả đi bộ thay vì đi xe (sống giản dị, không màng phú quý) [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.