- 宀miên(mái nhà)
- 女nữ(người phụ nữ)
Người phụ nữ ở trong nhà mang lại sự bình an và yên tĩnh.
thuốc ngủ
中帮助人入睡的药物bāngzhù rén rùshuì de yàowù
Anh ấy đã uống thuốc ngủ.
thuốc ngủ
中帮助人睡眠的药物bāngzhù rén shuìmiián de yàowù
thuốc ngủ
中帮助人入睡的药物bāngzhù rén rùshuì de yàowù
Anh ấy đã uống thuốc ngủ.
thuốc ngủ
中帮助人睡眠的药物bāngzhù rén shuìmiián de yàowù
Người phụ nữ ở trong nhà mang lại sự bình an và yên tĩnh.
Thuốc làm từ cỏ cây, đọc gần giống 'ước' (约).
Người phụ nữ ở trong nhà mang lại sự bình an và yên tĩnh.
Thuốc làm từ cỏ cây, đọc gần giống 'ước' (约).
thuốc ngủ
thuốc ngủ
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.