- 宀miên(mái nhà)
- 疋sơ/thất(chân bước đúng chỗ)
Dưới mái nhà, chân đứng đúng chỗ — mọi thứ đã được an định.
đính hôn; hứa hôn(kế thừa)
中两个人正式同意结婚的约定liǎng ge rén zhèngshì tóngyì jiéhūn de yuēdìng
Họ đã đính hôn rồi.
đính hôn; hứa hôn(kế thừa)
中两个人正式同意结婚的约定liǎng ge rén zhèngshì tóngyì jiéhūn de yuēdìng
Họ đã đính hôn rồi.
Dưới mái nhà, chân đứng đúng chỗ — mọi thứ đã được an định.
Dưới mái nhà, chân đứng đúng chỗ — mọi thứ đã được an định.
đính hôn; hứa hôn
đính hôn; hứa hôn
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.