- 宀miên(mái nhà)
- 疋sơ/thất(chân bước đúng chỗ)
Dưới mái nhà, chân đứng đúng chỗ — mọi thứ đã được an định.
kết tội; tuyên phạt
中法庭根据证据判定某人犯了罪fǎtíng gēnjù zhèngjù pànding mǒurén fànle zuì
Anh ta đã bị kết tội.
kết tội; tuyên phạt
中法庭根据证据判定某人犯了罪fǎtíng gēnjù zhèngjù pànding mǒurén fànle zuì
Anh ta đã bị kết tội.
Dưới mái nhà, chân đứng đúng chỗ — mọi thứ đã được an định.
Tội lỗi là những điều sai trái bị lưới pháp luật bắt giữ.
Dưới mái nhà, chân đứng đúng chỗ — mọi thứ đã được an định.
Tội lỗi là những điều sai trái bị lưới pháp luật bắt giữ.
kết tội; tuyên phạt
kết tội; tuyên phạt
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.