- 生sinh(sự sống, nảy mầm (tượng hình))
Chữ 生 vẽ hình một mầm cây đâm lên khỏi mặt đất, tượng trưng cho sự sống.
thực tập sinh; sinh viên thực tập
中学生在工作中进行实践训练的人xuésheng zài gōngzuò zhōng jìnxíng shíjiàn xùnliàn de rén
Cô ấy là một thực tập sinh.
thực tập sinh; sinh viên thực tập
中学生在工作中进行实践训练的人xuésheng zài gōngzuò zhōng jìnxíng shíjiàn xùnliàn de rén
Cô ấy là một thực tập sinh.
Chữ 生 vẽ hình một mầm cây đâm lên khỏi mặt đất, tượng trưng cho sự sống.
Chữ 生 vẽ hình một mầm cây đâm lên khỏi mặt đất, tượng trưng cho sự sống.
thực tập sinh; sinh viên thực tập
thực tập sinh; sinh viên thực tập
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.