- 用dụng(dùng, sử dụng (tượng hình — hình cái thùng/xô có tay cầm))
Chữ 用 vẽ hình cái xô có tay cầm, thứ người ta cầm lên mà dùng hằng ngày.
chủ nghĩa thực dụng
Anh ấy là một người theo chủ nghĩa thực dụng.
chủ nghĩa thực dụng
Anh ấy là một người theo chủ nghĩa thực dụng.
Chữ 用 vẽ hình cái xô có tay cầm, thứ người ta cầm lên mà dùng hằng ngày.
Vua đội viên ngọc trên đầu chính là chủ nhân tối cao.
Chữ 用 vẽ hình cái xô có tay cầm, thứ người ta cầm lên mà dùng hằng ngày.
Vua đội viên ngọc trên đầu chính là chủ nhân tối cao.
chủ nghĩa thực dụng
chủ nghĩa thực dụng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.