- 巾cân(tấm vải, khăn)
- 刂đao(dao, cắt)
Chế tạo là dùng dao cắt vải thành hình dạng mong muốn.
người thực sự kiểm soát (pháp nhân kiểm soát thực tế công ty)
Anh ấy là người kiểm soát thực tế của công ty.
người thực sự kiểm soát (pháp nhân kiểm soát thực tế công ty)
Anh ấy là người kiểm soát thực tế của công ty.
Chế tạo là dùng dao cắt vải thành hình dạng mong muốn.
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
Chế tạo là dùng dao cắt vải thành hình dạng mong muốn.
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
người thực sự kiểm soát (pháp nhân kiểm soát thực tế công ty)
người thực sự kiểm soát (pháp nhân kiểm soát thực tế công ty)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.