- 宀miên(mái nhà)
- 申thân(trình bày, giải thích)
Dưới mái nhà, quan tòa lắng nghe lời trình bày để xét xử kỹ càng.
thận trọng; cẩn thận
Anh ấy làm việc rất thận trọng.
thận trọng; cẩn thận
Anh ấy làm việc rất thận trọng.
Dưới mái nhà, quan tòa lắng nghe lời trình bày để xét xử kỹ càng.
Dưới mái nhà, quan tòa lắng nghe lời trình bày để xét xử kỹ càng.
thận trọng; cẩn thận
thận trọng; cẩn thận
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.