- 一nhất(đường nằm ngang (ranh giới))
- 卜bốc(nét chỉ xuống phía dưới)
Nét thẳng đứng chỉ xuống dưới đường ranh giới — đó là 'dưới'.
chiếm hữu; sở hữu; nắm giữ
thu nhận; tiếp nhận; hấp thu
Căn phòng này chứa được rất nhiều người.
chứa đựng; dung nạp
chứa đựng; dung nạp; tha thứ
chiếm hữu; sở hữu; nắm giữ
thu nhận; tiếp nhận; hấp thu
Căn phòng này chứa được rất nhiều người.
chứa đựng; dung nạp
chứa đựng; dung nạp; tha thứ
Nét thẳng đứng chỉ xuống dưới đường ranh giới — đó là 'dưới'.
Nét thẳng đứng chỉ xuống dưới đường ranh giới — đó là 'dưới'.
chiếm hữu; sở hữu; nắm giữ
chiếm hữu; sở hữu; nắm giữ
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.