- 土thổ(đất)
- 也dã(cũng (dấu câu cổ))
Mặt đất (土) rộng lớn — cũng (也) chính là nơi vạn vật sinh sôi.
khu cắm trại; địa điểm cắm trại
Chúng tôi đã tìm thấy một địa điểm cắm trại tốt.
khu cắm trại; địa điểm cắm trại
Chúng tôi đã tìm thấy một địa điểm cắm trại tốt.
Mặt đất (土) rộng lớn — cũng (也) chính là nơi vạn vật sinh sôi.
Mặt đất (土) rộng lớn — cũng (也) chính là nơi vạn vật sinh sôi.
khu cắm trại; địa điểm cắm trại
khu cắm trại; địa điểm cắm trại
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.