- 宀miên(mái nhà)
- 奇kỳ(kỳ lạ, gửi nhờ)
Gửi nhờ là tạm trú dưới mái nhà người lạ — thật kỳ lạ mà ấm lòng.
lưu; gửi (tiền); tồn tại; cất giữ
Bạn có thể gửi hành lý ở đây.
lưu trữ; tích trữ
gửi giữ hộ; ký gửi
lưu; gửi (tiền); tồn tại; cất giữ
Bạn có thể gửi hành lý ở đây.
lưu trữ; tích trữ
gửi giữ hộ; ký gửi
Gửi nhờ là tạm trú dưới mái nhà người lạ — thật kỳ lạ mà ấm lòng.
Đứa trẻ tài năng được nuôi dưỡng để tồn tại và trưởng thành.
Gửi nhờ là tạm trú dưới mái nhà người lạ — thật kỳ lạ mà ấm lòng.
Đứa trẻ tài năng được nuôi dưỡng để tồn tại và trưởng thành.
lưu; gửi (tiền); tồn tại; cất giữ
lưu; gửi (tiền); tồn tại; cất giữ
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.