- 十thập(mười, cành cây)
- 又hựu(bàn tay phải)
Một bàn tay cầm cành cây — hình ảnh của sự chống đỡ, phân nhánh.
vung tay quá trán; ăn trước trả sau [thành ngữ](kế thừa)
Ăn trước trả sau, anh ấy luôn không đủ chi tiêu.
ăn trước trả sau; tiêu xài vượt quá thu nhập; vay mượn để sống [thành ngữ](kế thừa)
Tiêu trước tiền lương tháng sau, anh ấy luôn không đủ chi tiêu.
ăn trước trả sau; vay mượn tương lai để tiêu dùng hiện tại [thành ngữ]
vung tay quá trán; ăn trước trả sau [thành ngữ](kế thừa)
Ăn trước trả sau, anh ấy luôn không đủ chi tiêu.
ăn trước trả sau; tiêu xài vượt quá thu nhập; vay mượn để sống [thành ngữ](kế thừa)
Tiêu trước tiền lương tháng sau, anh ấy luôn không đủ chi tiêu.
ăn trước trả sau; vay mượn tương lai để tiêu dùng hiện tại [thành ngữ]
Một bàn tay cầm cành cây — hình ảnh của sự chống đỡ, phân nhánh.
Một bàn tay cầm cành cây — hình ảnh của sự chống đỡ, phân nhánh.
vung tay quá trán; ăn trước trả sau [thành ngữ]
vung tay quá trán; ăn trước trả sau [thành ngữ]
Sống bây giờ trả sau, anh ấy luôn không đủ chi tiêu.
Sống bây giờ trả sau, anh ấy luôn không đủ chi tiêu.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.