- 虍hô(đầu hổ (bộ thủ))
- 几kỷ(cái bàn nhỏ, chân quỳ)
Con hổ oai vệ đang ngồi chồm hổm trên bàn thấp, sẵn sàng vồ mồi.
năm Dần (năm con Hổ, chi thứ 3 trong 12 địa chi)
Năm nay là năm Dần.
năm Dần (năm con Hổ, chi thứ 3 trong 12 địa chi)
Năm nay là năm Dần.
Con hổ oai vệ đang ngồi chồm hổm trên bàn thấp, sẵn sàng vồ mồi.
Con hổ oai vệ đang ngồi chồm hổm trên bàn thấp, sẵn sàng vồ mồi.
năm Dần (năm con Hổ, chi thứ 3 trong 12 địa chi)
năm Dần (năm con Hổ, chi thứ 3 trong 12 địa chi)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.