- 宓mật(yên tĩnh, ẩn kín)
- 山sơn(núi (tượng hình))
Nơi kín đáo như núi non bao bọc, che giấu mọi bí mật.
tháp mái dày; tháp nhiều tầng mái (loại tháp có nhiều lớp mái xếp dày)
Tháp mật diêm là một loại kiến trúc truyền thống của Trung Quốc.
tháp mái dày; tháp nhiều tầng mái (loại tháp có nhiều lớp mái xếp dày)
Tháp mật diêm là một loại kiến trúc truyền thống của Trung Quốc.
Nơi kín đáo như núi non bao bọc, che giấu mọi bí mật.
Tháp được xây bằng đất và đá, âm đọc gần với 荅 (đáp).
Nơi kín đáo như núi non bao bọc, che giấu mọi bí mật.
Tháp được xây bằng đất và đá, âm đọc gần với 荅 (đáp).
tháp mái dày; tháp nhiều tầng mái (loại tháp có nhiều lớp mái xếp dày)
tháp mái dày; tháp nhiều tầng mái (loại tháp có nhiều lớp mái xếp dày)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.