- 宓mật(yên tĩnh, ẩn kín)
- 山sơn(núi (tượng hình))
Nơi kín đáo như núi non bao bọc, che giấu mọi bí mật.
sông Mississippi
Sông Mississippi là con sông dài nhất ở Mỹ.
sông Mississippi
Sông Mississippi là con sông dài nhất ở Mỹ.
Nơi kín đáo như núi non bao bọc, che giấu mọi bí mật.
Chữ 西 là tượng hình con chim về tổ khi mặt trời lặn ở hướng tây.
Hai người đứng cạnh nhau để so sánh hơn kém — đó là chữ Tỉ.
Dòng sông là nơi nước chảy dài, âm 'hà' gần với 'khả' chỉ sự cho phép thiên nhiên.
Nơi kín đáo như núi non bao bọc, che giấu mọi bí mật.
Chữ 西 là tượng hình con chim về tổ khi mặt trời lặn ở hướng tây.
Hai người đứng cạnh nhau để so sánh hơn kém — đó là chữ Tỉ.
Dòng sông là nơi nước chảy dài, âm 'hà' gần với 'khả' chỉ sự cho phép thiên nhiên.
sông Mississippi
sông Mississippi
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.