- 又hựu(bàn tay phải)
- 寸thốn(tấc, đơn vị đo nhỏ)
Đối mặt là dùng bàn tay đo lường cẩn thận từng tấc một.
liên quan đến đối ngoại; đối ngoại
中与外国或外地有关的;向外部开放的yǔ wàiguó huò wàidì yǒuguān de; xiàng wàibù kāifàng de
Đây là thương mại đối ngoại.
nước ngoài; ở ngoài nước
中向外国或国外的;与外国有关的xiàng wàiguó huò guówài de;yǔ wàiguó yǒuguān de
ngoài ra; bên ngoài; ngoài (phạm vi đó)
Đối mặt là dùng bàn tay đo lường cẩn thận từng tấc một.
Buổi tối ra ngoài bói toán dưới trăng — đó là chuyện bên ngoài.
liên quan đến đối ngoại; đối ngoại
中与外国或外地有关的;向外部开放的yǔ wàiguó huò wàidì yǒuguān de; xiàng wàibù kāifàng de
Đây là thương mại đối ngoại.
nước ngoài; ở ngoài nước
中向外国或国外的;与外国有关的xiàng wàiguó huò guówài de;yǔ wàiguó yǒuguān de
ngoài ra; bên ngoài; ngoài (phạm vi đó)
中向外部;面向国外或其他方面的xiàng wàibù; miànxiàng guówaì huò qítā fāngmiàn de
Công ty chúng tôi có thương mại đối ngoại.
liên quan đến đối ngoại; đối ngoại
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
中向外部;面向国外或其他方面的xiàng wàibù; miànxiàng guówaì huò qítā fāngmiàn de
Công ty chúng tôi có thương mại đối ngoại.