- 又hựu(bàn tay phải)
- 寸thốn(tấc, đơn vị đo nhỏ)
Đối mặt là dùng bàn tay đo lường cẩn thận từng tấc một.
ngoại thương; thương mại quốc tế
Ngoại thương rất quan trọng đối với nền kinh tế.
ngoại thương; thương mại quốc tế
Ngoại thương rất quan trọng đối với nền kinh tế.
Đối mặt là dùng bàn tay đo lường cẩn thận từng tấc một.
Buổi tối ra ngoài bói toán dưới trăng — đó là chuyện bên ngoài.
Đối mặt là dùng bàn tay đo lường cẩn thận từng tấc một.
Buổi tối ra ngoài bói toán dưới trăng — đó là chuyện bên ngoài.
ngoại thương; thương mại quốc tế
ngoại thương; thương mại quốc tế
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.