- 又hựu(bàn tay phải)
- 寸thốn(tấc, đơn vị đo nhỏ)
Đối mặt là dùng bàn tay đo lường cẩn thận từng tấc một.
đàn gảy tai trâu [thành ngữ]
Đàn gảy tai trâu là vô ích.
đàn gảy tai trâu [thành ngữ]
Đàn gảy tai trâu, phí công vô ích.
đàn gảy tai trâu [thành ngữ]
đàn gảy tai trâu [thành ngữ]
Đàn gảy tai trâu là vô ích.
đàn gảy tai trâu [thành ngữ]
Đàn gảy tai trâu, phí công vô ích.
đàn gảy tai trâu [thành ngữ]
Đối mặt là dùng bàn tay đo lường cẩn thận từng tấc một.
Chữ 牛 vẽ hình con bò với hai sừng và thân mình đứng thẳng.
Dùng cung bắn từng viên đạn một — đó là sự bật ra của đàn hồi.
Đàn cầm được chạm khắc từ hai mảnh ngọc quý, vang lên âm thanh của hiện tại.
Đối mặt là dùng bàn tay đo lường cẩn thận từng tấc một.
Chữ 牛 vẽ hình con bò với hai sừng và thân mình đứng thẳng.
Dùng cung bắn từng viên đạn một — đó là sự bật ra của đàn hồi.
Đàn cầm được chạm khắc từ hai mảnh ngọc quý, vang lên âm thanh của hiện tại.
đàn gảy tai trâu [thành ngữ]
đàn gảy tai trâu [thành ngữ]
đàn gảy tai trâu [thành ngữ]
đàn gảy tai trâu [thành ngữ]
đàn đàn gảy tai trâu (nói chuyện với người không hiểu) [thành ngữ]
đàn gảy tai trâu [thành ngữ]
đàn gảy tai trâu [thành ngữ]
đàn đàn gảy tai trâu (nói chuyện với người không hiểu) [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.