- 又hựu(bàn tay phải)
- 寸thốn(tấc, đơn vị đo nhỏ)
Đối mặt là dùng bàn tay đo lường cẩn thận từng tấc một.
trả lời lưu loát, đối đáp trơn tru [thành ngữ]
Anh ấy có thể đối đáp trôi chảy.
trả lời lưu loát, đối đáp trơn tru [thành ngữ]
Anh ấy có thể đối đáp trôi chảy.
Đối mặt là dùng bàn tay đo lường cẩn thận từng tấc một.
Tờ tre (thẻ tre) hợp lại thành câu trả lời hoàn chỉnh.
Người phụ nữ dùng lời nói thuận theo ý người khác — đó là ý nghĩa của 如 (như, giống như).
Nước chảy xoáy thành dòng, đó là sự lưu thông của nước.
Đối mặt là dùng bàn tay đo lường cẩn thận từng tấc một.
Tờ tre (thẻ tre) hợp lại thành câu trả lời hoàn chỉnh.
Người phụ nữ dùng lời nói thuận theo ý người khác — đó là ý nghĩa của 如 (như, giống như).
Nước chảy xoáy thành dòng, đó là sự lưu thông của nước.
trả lời lưu loát, đối đáp trơn tru [thành ngữ]
trả lời lưu loát, đối đáp trơn tru [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.