- 执chấp(cầm, nắm giữ)
- 灬hỏa(lửa (dạng biến thể của 火))
Lửa bốc lên phía dưới vật đang nắm giữ tạo ra sức nóng bỏng.
tính dẫn nhiệt
Vật liệu này có tính dẫn nhiệt rất tốt.
tính dẫn nhiệt
Vật liệu này có tính dẫn nhiệt rất tốt.
Lửa bốc lên phía dưới vật đang nắm giữ tạo ra sức nóng bỏng.
Bản tính là thứ được sinh ra cùng với trái tim của mỗi người.
Lửa bốc lên phía dưới vật đang nắm giữ tạo ra sức nóng bỏng.
Bản tính là thứ được sinh ra cùng với trái tim của mỗi người.
tính dẫn nhiệt
tính dẫn nhiệt
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.