- 身thân(thân thể, mình)
- 寸thốn(tấc, bàn tay cầm)
Tay (寸) giương mình (身) ra để bắn tên, đó là động tác xạ kích.
khoa học bắn súng; đạn đạo học
Anh ấy đang học môn xạ kích học.
khoa học bắn súng; đạn đạo học
Anh ấy đang học môn xạ kích học.
Tay (寸) giương mình (身) ra để bắn tên, đó là động tác xạ kích.
Đứa trẻ ngồi dưới mái nhà, hai tay chăm chỉ học hành.
Tay (寸) giương mình (身) ra để bắn tên, đó là động tác xạ kích.
Đứa trẻ ngồi dưới mái nhà, hai tay chăm chỉ học hành.
khoa học bắn súng; đạn đạo học
khoa học bắn súng; đạn đạo học
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.