- 艹thảo(cỏ, cây)
- 洛lạc(sông Lạc (gợi âm và nghĩa rơi xuống nước))
Lá cây rơi xuống như nước sông Lạc chảy, đó là ý nghĩa của chữ 落 (lạc – rơi rụng).
bụi trần đã lắng xuống; mọi việc đã an bài [thành ngữ]
Mọi chuyện đã đâu vào đấy, tất cả đã kết thúc.
bụi trần lắng xuống; (bóng) mọi việc đã ngã ngũ [thành ngữ]
Đợi mọi việc ổn thỏa, chúng ta hãy đưa ra quyết định.
bụi trần lắng xuống; mọi việc đã an bài [thành ngữ]
bụi trần đã lắng xuống; mọi việc đã an bài [thành ngữ]
Mọi chuyện đã đâu vào đấy, tất cả đã kết thúc.
bụi trần lắng xuống; (bóng) mọi việc đã ngã ngũ [thành ngữ]
Đợi mọi việc ổn thỏa, chúng ta hãy đưa ra quyết định.
bụi trần lắng xuống; mọi việc đã an bài [thành ngữ]
Lá cây rơi xuống như nước sông Lạc chảy, đó là ý nghĩa của chữ 落 (lạc – rơi rụng).
Dưới mái nhà, chân đứng đúng chỗ — mọi thứ đã được an định.
Lá cây rơi xuống như nước sông Lạc chảy, đó là ý nghĩa của chữ 落 (lạc – rơi rụng).
Dưới mái nhà, chân đứng đúng chỗ — mọi thứ đã được an định.
bụi trần đã lắng xuống; mọi việc đã an bài [thành ngữ]
bụi trần đã lắng xuống; mọi việc đã an bài [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
Đợi mọi việc ổn định, chúng ta sẽ đưa ra quyết định.
tiểu thuyết "Trần Ai Lạc Định" của A Lai
Đợi mọi việc ổn định, chúng ta sẽ đưa ra quyết định.
tiểu thuyết "Trần Ai Lạc Định" của A Lai