- 上thượng(phía trên)
- 卜bốc(bói toán, cắm xuống)
Vật bị kẹt là thứ nằm trên mà không xuống được, bị chặn đứng lại.
Bán đảo Yucatán (México)
Bán đảo Yucatan ở Mexico.
Bán đảo Yucatán (México)
Bán đảo Yucatan ở Mexico.
Vật bị kẹt là thứ nằm trên mà không xuống được, bị chặn đứng lại.
Dùng dao chẻ đôi con bò ra làm hai nửa bằng nhau — đó là ý nghĩa của 半 (một nửa).
Hòn đảo là ngọn núi giữa biển, nơi chim chóc đậu trú.
Vật bị kẹt là thứ nằm trên mà không xuống được, bị chặn đứng lại.
Dùng dao chẻ đôi con bò ra làm hai nửa bằng nhau — đó là ý nghĩa của 半 (một nửa).
Hòn đảo là ngọn núi giữa biển, nơi chim chóc đậu trú.
Bán đảo Yucatán (México)
Bán đảo Yucatán (México)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.