- 京kinh(kinh đô, nơi cao lớn)
- 尤vưu(đặc biệt, nổi bật)
Đến gần kinh đô nổi bật chính là ý nghĩa của chữ 就 (tựu).
dùng nguyên liệu tại chỗ; tận dụng nguồn lực sẵn có [thành ngữ]
Chúng ta nên tận dụng nguồn lực tại chỗ.
lấy nguyên liệu tại chỗ; tận dụng vật liệu sẵn có [thành ngữ]
Chúng ta nên sử dụng vật liệu có sẵn.
dùng nguyên liệu tại chỗ; tận dụng nguồn lực sẵn có [thành ngữ]
Chúng ta nên tận dụng nguồn lực tại chỗ.
lấy nguyên liệu tại chỗ; tận dụng vật liệu sẵn có [thành ngữ]
Chúng ta nên sử dụng vật liệu có sẵn.
Đến gần kinh đô nổi bật chính là ý nghĩa của chữ 就 (tựu).
Mặt đất (土) rộng lớn — cũng (也) chính là nơi vạn vật sinh sôi.
Tay phải nắm lấy tai kẻ thù — đó là cách người xưa 取 (lấy) chiến lợi phẩm.
Đến gần kinh đô nổi bật chính là ý nghĩa của chữ 就 (tựu).
Mặt đất (土) rộng lớn — cũng (也) chính là nơi vạn vật sinh sôi.
Tay phải nắm lấy tai kẻ thù — đó là cách người xưa 取 (lấy) chiến lợi phẩm.
dùng nguyên liệu tại chỗ; tận dụng nguồn lực sẵn có [thành ngữ]
dùng nguyên liệu tại chỗ; tận dụng nguồn lực sẵn có [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.