- 土thổ(đất)
- 夬quyết(quyết đoán, cắt đứt)
Tảng đất bị cắt rời ra thành từng khối riêng biệt.
mảnh thi thể (của xác bị phân xác)
Cảnh sát đã tìm thấy các bộ phận thi thể tại hiện trường.
Tảng đất bị cắt rời ra thành từng khối riêng biệt.
mảnh thi thể (của xác bị phân xác)
Cảnh sát đã tìm thấy các bộ phận thi thể tại hiện trường.
mảnh thi thể (của xác bị phân xác)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.