- 山sơn(núi (tượng hình))
Hình ảnh ba đỉnh núi nhô lên giống như dãy núi hùng vĩ trước mắt.
núi xác biển máu [thành ngữ]
Núi thây biển máu, cảnh tượng thật thảm khốc.
núi xác sông máu; cảnh thảm sát kinh hoàng [thành ngữ]
Núi xác biển máu, cảnh tượng thảm khốc không nỡ nhìn.
núi xác biển máu [thành ngữ]
Núi thây biển máu, cảnh tượng thật thảm khốc.
núi xác sông máu; cảnh thảm sát kinh hoàng [thành ngữ]
Núi xác biển máu, cảnh tượng thảm khốc không nỡ nhìn.
Hình ảnh ba đỉnh núi nhô lên giống như dãy núi hùng vĩ trước mắt.
Máu (血) là giọt chất lỏng đỏ nhỏ xuống trong một cái chén — tượng hình máu chảy vào bát.
Biển cả là vùng nước mà mỗi ngày đều bao la vô tận.
Hình ảnh ba đỉnh núi nhô lên giống như dãy núi hùng vĩ trước mắt.
Máu (血) là giọt chất lỏng đỏ nhỏ xuống trong một cái chén — tượng hình máu chảy vào bát.
Biển cả là vùng nước mà mỗi ngày đều bao la vô tận.
núi xác biển máu [thành ngữ]
núi xác biển máu [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.