- 十thập(mười)
- 口khẩu(miệng, lời nói)
Mười miệng truyền nhau qua bao đời — đó là điều xưa cũ.
Nicosia, thủ đô của Síp
Nicosia, thủ đô của Síp
Mười miệng truyền nhau qua bao đời — đó là điều xưa cũ.
Chữ 西 là tượng hình con chim về tổ khi mặt trời lặn ở hướng tây.
Mười miệng truyền nhau qua bao đời — đó là điều xưa cũ.
Chữ 西 là tượng hình con chim về tổ khi mặt trời lặn ở hướng tây.
Nicosia, thủ đô của Síp
Nicosia, thủ đô của Síp
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.