- 巾cân(mảnh vải, khăn)
- ?phụ(tay trải rộng (dấu vết hình tượng))
Vải được trải rộng bằng tay như một tấm khăn phẳng.
Hiệp ước Ni Bố Sở (ký năm 1689 giữa nhà Thanh và Nga)
Hiệp ước Nerchinsk là hiệp ước đầu tiên được ký kết giữa Trung Quốc và Nga.
Hiệp ước Ni Bố Sở (ký năm 1689 giữa nhà Thanh và Nga)
Hiệp ước Nerchinsk là hiệp ước đầu tiên được ký kết giữa Trung Quốc và Nga.
Vải được trải rộng bằng tay như một tấm khăn phẳng.
Cành cây rủ xuống từng nhánh nhỏ như bước chân nối tiếp nhau, tạo nên từng điều khoản.
Dùng sợi tơ buộc lại như múc nước, ý chỉ sự ràng buộc, ước hẹn.
Vải được trải rộng bằng tay như một tấm khăn phẳng.
Cành cây rủ xuống từng nhánh nhỏ như bước chân nối tiếp nhau, tạo nên từng điều khoản.
Dùng sợi tơ buộc lại như múc nước, ý chỉ sự ràng buộc, ước hẹn.
Hiệp ước Ni Bố Sở (ký năm 1689 giữa nhà Thanh và Nga)
Hiệp ước Ni Bố Sở (ký năm 1689 giữa nhà Thanh và Nga)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.