汉语
KoiSpeak
Từ điển
Tra cứu
Công cụ
Học
Blog
vi
en
Aa
KoiSpeak
Sáng
Tối
Hệ thống
vi
en
Cỡ chữ
Nhỏ
Vừa
Lớn
Rất lớn
Kiểu chữ
Thân thiện
Gọn gàng
Dễ đọc
Vui nhộn
Từ điển
Ngữ pháp
Bộ thủ
Pinyin
Viết tay
Quét Ảnh
Flashcards
Blog
Dịch nhanh
Phòng Đọc
Báo lỗi trang
●
connected
Báo lỗi trang
⌘/ · help
/
Auto
中→VI
VI→中
HSK 1
HSK 2
HSK 3
HSK 4
HSK 5
HSK 6
HSK 1
HSK 2
HSK 3
HSK 4
HSK 5
HSK 6
Gia đình
→
Ăn uống
→
Du lịch
→
Công việc
→
Trường học
→
Thể thao
→
Xem tất cả 36 chủ đề →
尼泊尔 Ní bó ěr — ni bạc nhĩ | KoiSpeak
NGHĨA
NGHĨA
壹
名
danh từ
Nepal
Ní
bó
ěr
shì
yī
gè
měi
lì
de
guó
jiā
.
尼
泊
尔
是
一
个
美
丽
的
国
家
。
🔊
Nepal là một quốc gia xinh đẹp.
CÁCH VIẾT
尼
泊
尔
Tập viết
Đang tải…
NGHĨA
NGHĨA
壹
名
danh từ
Nepal
Ní
bó
ěr
shì
yī
gè
měi
lì
de
guó
jiā
.
尼
泊
尔
是
一
个
美
丽
的
国
家
。
🔊
Nepal là một quốc gia xinh đẹp.
CÁCH VIẾT
尼
泊
尔
Tập viết
Đang tải…
CẤU TẠO
⿸
(bao trên-trái)
+
BỘ THỦ
⼫
thi · xác chết
Bộ 44 · 5 nét
CẤU TẠO
⿰
(xếp ngang)
+
BỘ THỦ
⽔
thuỷ · nước
Bộ 85 · 8 nét
CẤU TẠO
BỘ THỦ
CẤU TẠO
⿸
(bao trên-trái)
+
BỘ THỦ
⼫
thi · xác chết
Bộ 44 · 5 nét
CẤU TẠO
⿰
(xếp ngang)
+
BỘ THỦ
⽔
thuỷ · nước
Bộ 85 · 8 nét
CẤU TẠO
BỘ THỦ
尼泊尔
🔊
Ní
bó
ěr
ni bạc nhĩ
Nepal
1 nghĩa
#34361
尼泊尔
Phồn thể
尼泊爾
🔊
Ní
bó
ěr
ni bạc nhĩ
// NGHĨA CHÍNH
Nepal
1 nghĩa
#34361
TỪ LIÊN QUAN
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
尿
🔊
niào
đi tiểu; nước tiểu; tiểu tiện
尽
🔊
jǐn
hết mức; tối đa; càng... càng tốt
局
🔊
jú
hẹp hòi; chật hẹp
尼
🔊
ní
ni cô; sư cô (Phật giáo)
屎
🔊
shǐ
phân; cứt; phân (chất thải)
屁
🔊
pì
trung tiện; đánh rắm; (bóng) chuyện vớ vẩn
屋
🔊
wū
nhà; phòng (yếu tố ghép)
尺
🔊
chǐ
thước (đơn vị đo chiều dài Trung Quốc, khoảng 1/3 mét)
屌
🔊
diǎo
tế bào trứng; noãn tử
层
🔊
céng
tầng; lớp; chồng lên nhau; (lượng từ) tầng lầu, lớp
尾
🔊
wěi
đuôi; phần cuối; (lượng từ) con (dùng cho cá)
届
🔊
jiè
đến (thời hạn hoặc địa điểm); (lượng từ) kỳ, khóa, nhiệm kỳ
⼩
tiểu · nhỏ
Bộ 42 · 5 nét
⼩
tiểu · nhỏ
Bộ 42 · 5 nét
尸
匕
氵
白
尸
匕
氵
白
⿱
(xếp dọc)
⺈
+
小
⿱
(xếp dọc)
⺈
+
小