- 亻nhân(người)
- 盡tận(hết, tận cùng)
Người luôn cố gắng hết sức, tận dụng mọi khả năng của mình.
ưu tiên trước; được xét trước tiên
Trước tiên hãy xem xét sức khỏe của bạn.
ưu tiên trước hết; được ưu tiên hàng đầu
Việc này ưu tiên xử lý trước.
ưu tiên trước; được xét trước tiên
Trước tiên hãy xem xét sức khỏe của bạn.
ưu tiên trước hết; được ưu tiên hàng đầu
Việc này ưu tiên xử lý trước.
Người luôn cố gắng hết sức, tận dụng mọi khả năng của mình.
Người đứng trên mặt đất bước ra phía trước — ý nghĩa của 'trước tiên'.
Người luôn cố gắng hết sức, tận dụng mọi khả năng của mình.
Người đứng trên mặt đất bước ra phía trước — ý nghĩa của 'trước tiên'.
ưu tiên trước; được xét trước tiên
ưu tiên trước; được xét trước tiên
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.