- 尸thi(thân người (bộ thủ))
- 水thủy(nước)
Nước chảy ra từ thân người chính là nước tiểu.
đái ướt quần; tè ra quần
中小便失禁,尿液流到裤子里xiǎobiàn shījìn, niàoyè liúdào kùzi lǐ
Anh ấy tè dầm rồi.
đái ướt quần; tè ra quần
中小便失禁,尿液流到裤子里xiǎobiàn shījìn, niàoyè liúdào kùzi lǐ
Anh ấy tè dầm rồi.
Nước chảy ra từ thân người chính là nước tiểu.
Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.
Nước chảy ra từ thân người chính là nước tiểu.
Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.
đái ướt quần; tè ra quần
đái ướt quần; tè ra quần
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.