trung tiện; đánh rắm; (bóng) chuyện vớ vẩn
中从肛门排出的气体cóng gāngnàmén pāichū de qìtǐ
Anh ấy đánh rắm một cái.
xì hơi; rắm; (bóng) chuyện vô nghĩa
中肠胃产生的气体从肛门排出cháng wèi chǎnshēng de qìtǐ cóng gānmén pái chū
(thường dùng trong phủ định) cái quái gì; chó gì
中没有意义的东西;不重要的事情méiyǒu yìyì de dōngxi;búzhòngyào de shìqing
Đây là cái quái gì vậy?
vô nghĩa; chẳng biết mình đang nói gì; ngớ ngẩn
中没有意义的话;不值得注意的东西méiyǒu yìyì de huà; búzhíde zhùyì de dōngxi
Đừng nói lời vô nghĩa!
(không có) cái quái gì; cái đếch gì; rắm (khẩu)
中没有价值的东西;不重要的事情méiyǒu jiàzhí de dōngxi;bù zhòngyào de shìqing
Tôi chẳng biết cái quái gì cả.
trung tiện; đánh rắm; (bóng) chuyện vớ vẩn
中从肛门排出的气体cóng gāngnàmén pāichū de qìtǐ
Anh ấy đánh rắm một cái.
xì hơi; rắm; (bóng) chuyện vô nghĩa
中肠胃产生的气体从肛门排出cháng wèi chǎnshēng de qìtǐ cóng gānmén pái chū
(thường dùng trong phủ định) cái quái gì; chó gì
中没有意义的东西;不重要的事情méiyǒu yìyì de dōngxi;búzhòngyào de shìqing
Đây là cái quái gì vậy?
vô nghĩa; chẳng biết mình đang nói gì; ngớ ngẩn
中没有意义的话;不值得注意的东西méiyǒu yìyì de huà; búzhíde zhùyì de dōngxi
Đừng nói lời vô nghĩa!
(không có) cái quái gì; cái đếch gì; rắm (khẩu)
中没有价值的东西;不重要的事情méiyǒu jiàzhí de dōngxi;bù zhòngyào de shìqing
Tôi chẳng biết cái quái gì cả.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.