- 广nghiễm(mái hiên, nhà rộng)
- 发phát(phát ra, tóc)
Căn nhà rộng bị bỏ hoang, mọi thứ trong đó đều phát tán đi hết — đó là phế bỏ.
lời nói vô nghĩa; nhảm nhí; (khẩu) nói thừa
中没有用处的话;说不必要的话méiyǒu yòngchù de huà; shuō búbìyào de huà
Đừng nói nhảm nữa!
chuyện vặt vãnh; nói vô ích; (khẩu) nói thừa; tất nhiên rồi!
中没有用的话;不必要说的话méiyǒu yòng de huà;búbìyào shuō de huà
Vô lý! Đương nhiên là tôi biết!
lời nói vô nghĩa; nhảm nhí; (khẩu) nói thừa
中没有用处的话;说不必要的话méiyǒu yòngchù de huà; shuō búbìyào de huà
Đừng nói nhảm nữa!
chuyện vặt vãnh; nói vô ích; (khẩu) nói thừa; tất nhiên rồi!
中没有用的话;不必要说的话méiyǒu yòng de huà;búbìyào shuō de huà
Vô lý! Đương nhiên là tôi biết!
Căn nhà rộng bị bỏ hoang, mọi thứ trong đó đều phát tán đi hết — đó là phế bỏ.
Lời nói (话) chính là thứ được tạo ra từ cái lưỡi.
Căn nhà rộng bị bỏ hoang, mọi thứ trong đó đều phát tán đi hết — đó là phế bỏ.
Lời nói (话) chính là thứ được tạo ra từ cái lưỡi.
lời nói vô nghĩa; nhảm nhí; (khẩu) nói thừa
lời nói vô nghĩa; nhảm nhí; (khẩu) nói thừa
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.