- 尸thi(xác người, mái nhà (che phủ))
- 云vân(mây)
Các tầng nhà chồng lên nhau như những đám mây xếp lớp dưới mái nhà.
tầng lớp; cấp độ; thứ bậc
Cấp độ công việc này rất cao.
tầng lớp; cấp độ; trình độ
Địa vị xã hội của anh ấy rất cao.
tầng bậc; cấp độ; thứ bậc
Bố cục của bài viết này rất rõ ràng.
tầng lớp; cấp độ; thứ bậc
Cấp độ công việc này rất cao.
tầng lớp; cấp độ; trình độ
Địa vị xã hội của anh ấy rất cao.
tầng bậc; cấp độ; thứ bậc
Bố cục của bài viết này rất rõ ràng.
Các tầng nhà chồng lên nhau như những đám mây xếp lớp dưới mái nhà.
Miệng há ra hơi lạnh, ý chỉ thứ tự kế tiếp hay lần lượt từng bước.
Các tầng nhà chồng lên nhau như những đám mây xếp lớp dưới mái nhà.
Miệng há ra hơi lạnh, ý chỉ thứ tự kế tiếp hay lần lượt từng bước.
tầng lớp; cấp độ; thứ bậc
tầng lớp; cấp độ; thứ bậc
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
tầng bậc; cấp độ; bố cục (sắp xếp ý tưởng)
một tầng; một lớp
Câu chuyện này có nhiều tầng lớp.
tầng bậc; cấp độ; bố cục (sắp xếp ý tưởng)
một tầng; một lớp
Câu chuyện này có nhiều tầng lớp.