- 亻nhân(người)
- 主chủ(chủ nhân, ở lại)
Người chủ thì có nơi để ở lại và định cư.
giấy phép cư trú; thẻ cư trú
Bạn cần làm giấy phép cư trú.
giấy phép cư trú; thẻ cư trú
Bạn cần làm giấy phép cư trú.
Người chủ thì có nơi để ở lại và định cư.
Chứng minh là dùng lời nói đứng lên trước mọi người để xác nhận sự thật.
Người chủ thì có nơi để ở lại và định cư.
Chứng minh là dùng lời nói đứng lên trước mọi người để xác nhận sự thật.
giấy phép cư trú; thẻ cư trú
giấy phép cư trú; thẻ cư trú
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.