cư dân; dân cư; người dân
中住在某个地方的人zhù zài mǒuɡè dìfang de rén
Cư dân của thành phố này rất đông.
cư dân; dân cư; người dân
中住在某个地方的人zhù zài mǒuɡè dìfang de rén
Cư dân của thành phố này rất đông.
cư dân; dân cư; người dân
cư dân; dân cư; người dân
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.