- 占chiêm(chiếm, xem bói)
- 灬hỏa(lửa (biến thể))
Điểm lửa nhỏ le lói như một đốm sáng bốc lên từ ngọn lửa.
nơi cư trú; chỗ ở
Khu dân cư này rất yên tĩnh.
nơi cư trú; chỗ ở
Khu dân cư này rất yên tĩnh.
Điểm lửa nhỏ le lói như một đốm sáng bốc lên từ ngọn lửa.
Điểm lửa nhỏ le lói như một đốm sáng bốc lên từ ngọn lửa.
nơi cư trú; chỗ ở
nơi cư trú; chỗ ở
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.