- 卯mão(giờ Mão, khe hở)
- 田điền(ruộng đất)
Lưu lại ruộng đất từ giờ Mão, giữ mãi không rời.
nơi cư trú; nhà ở; cư ngụ
Anh ấy đã cư trú ở đây mười năm.
nơi cư trú; nhà ở; cư ngụ
Anh ấy đã cư trú ở đây mười năm.
Lưu lại ruộng đất từ giờ Mão, giữ mãi không rời.
Lưu lại ruộng đất từ giờ Mão, giữ mãi không rời.
nơi cư trú; nhà ở; cư ngụ
nơi cư trú; nhà ở; cư ngụ
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.