- 子tử(đứa trẻ (tượng hình))
Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.
ngăn kéo; khay
Cái ngăn kéo này rất sâu.
ngăn kéo; khay xếp chồng (dùng trong nấu ăn)
Cái ngăn kéo này rất sạch.
tấm đan trên khung giường hoặc ghế; đệm lót
Cái chiếu này cũ lắm rồi.
ngăn kéo; khay
Cái ngăn kéo này rất sâu.
ngăn kéo; khay xếp chồng (dùng trong nấu ăn)
Cái ngăn kéo này rất sạch.
tấm đan trên khung giường hoặc ghế; đệm lót
Cái chiếu này cũ lắm rồi.
Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.
Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.
ngăn kéo; khay
ngăn kéo; khay
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
ngăn kéo; khay
Cái màn cửa này cũ lắm rồi.
ngăn kéo; khay
Cái màn cửa này cũ lắm rồi.